Các nội dung bắt buộc trên nhãn hàng hoá lưu thông tại Việt Nam phải được ghi bằng tiếng Việt. Một số ngoại lệ được ghi bằng ngôn ngữ khác có gốc chữ La-tinh, như tên quốc tế hoặc tên khoa học của thành phần không có tên tiếng Việt tương ứng, tên và địa chỉ doanh nghiệp nước ngoài. Nhãn được ghi thêm tiếng nước ngoài, nhưng nội dung phải tương ứng với phần tiếng Việt và cỡ chữ không được lớn hơn chữ tiếng Việt.
Quy tắc này có vẻ đơn giản, nhưng khi làm bao bì song ngữ để vừa bán trong nước vừa chào hàng nước ngoài, hoặc khi muốn giữ tên tiếng Anh cho sản phẩm vì lý do thương hiệu, người làm hàng thường gặp những câu hỏi rất cụ thể: tên hàng có được bằng tiếng Anh không, thành phần viết theo danh pháp quốc tế có cần dịch không, có được viết tiếng Việt không dấu không. Bài này trả lời lần lượt.
Danh sách ngoại lệ chính xác nằm trong văn bản về nhãn hàng hoá hiện hành; bài diễn giải theo nguyên lý, bạn đối chiếu câu chữ trước khi chốt thiết kế.
Vì sao tiếng Việt là bắt buộc, và "bắt buộc" áp vào phần nào
Mục đích của nhãn là để người tiêu dùng ở Việt Nam hiểu món hàng. Nếu thành phần, hạn dùng, cảnh báo chỉ có tiếng nước ngoài, người mua không đọc được ngoại ngữ sẽ không có cách nào tự bảo vệ, nhất là với thực phẩm gây dị ứng, hoá chất gia dụng hay đồ dùng cho trẻ em. Vì vậy yêu cầu tiếng Việt gắn với nội dung bắt buộc, không phải với từng chữ trên bao bì.
Hệ quả thực tế là phần trang trí, khẩu hiệu, câu chuyện thương hiệu, tên dòng sản phẩm có thể dùng ngôn ngữ khác mà không vi phạm, miễn không gây hiểu sai. Còn tên hàng hoá, tên và địa chỉ bên chịu trách nhiệm, xuất xứ, định lượng, ngày sản xuất, hạn sử dụng, thành phần, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo, tức là những thứ thuộc danh sách bắt buộc của nhóm hàng, đều phải có phiên bản tiếng Việt.
Với hàng sản xuất trong nước, phiên bản tiếng Việt nằm ngay trên nhãn gốc. Với hàng nhập khẩu có nhãn gốc tiếng nước ngoài, tiếng Việt được bổ sung bằng nhãn phụ. Nguyên tắc ngôn ngữ giống nhau, chỉ khác cách thực hiện; chi tiết về nhãn phụ nằm ở danh mục riêng của Quy Cách.
Những phần thường được phép giữ ngôn ngữ khác
Văn bản về nhãn cho phép một số nội dung được ghi bằng ngôn ngữ khác có gốc chữ La-tinh trong những trường hợp nhất định. Theo cách hiểu thông dụng, các trường hợp hay gặp gồm:
- Tên quốc tế hoặc tên khoa học của thuốc, của hoạt chất, khi không có tên tiếng Việt tương ứng.
- Tên quốc tế hoặc tên khoa học của thành phần, hoá chất, phụ gia khi không dịch được hoặc dịch ra sẽ gây hiểu sai; mỹ phẩm thường dùng danh pháp thành phần quốc tế.
- Tên và địa chỉ của doanh nghiệp nước ngoài sản xuất hoặc nhượng quyền sản xuất hàng hoá.
- Các ký hiệu, đơn vị đo quốc tế (g, kg, mL, L) và các ký hiệu quy ước được dùng rộng rãi.
- Nhãn hiệu, tên thương mại đã được đặt bằng chữ nước ngoài, với điều kiện tên gọi chung của món hàng vẫn có tiếng Việt.
Điểm chung của các ngoại lệ là việc dịch sang tiếng Việt hoặc không thể, hoặc làm mất tính chính xác. Ngoài những trường hợp đó, phần bắt buộc nên có tiếng Việt, kể cả khi bạn tin rằng đa số khách hàng của mình đọc được tiếng Anh.
Tên hàng hoá bằng tiếng nước ngoài: được đến đâu
Tên thương mại có thể bằng tiếng nước ngoài. Một nhãn trà sữa đóng chai đặt tên dòng sản phẩm bằng tiếng Anh, một hãng mỹ phẩm Việt đặt tên dòng kem bằng tiếng Pháp là chuyện bình thường. Đó là tên thương mại hoặc nhãn hiệu.
Tên gọi chung phải có tiếng Việt. Bên cạnh tên thương mại, nhãn cần cho người mua biết món đó là gì bằng tiếng Việt: trà xanh đóng chai, kem dưỡng da tay, bánh quy bơ. Thiếu phần này, người mua không biết món hàng thuộc loại nào, và đó là lỗi tên hàng hoá chứ không chỉ là lỗi ngôn ngữ.
Tên tiếng nước ngoài không được nói quá bản chất. Tên tiếng Anh có chữ "organic", "natural", "pure" cũng là thông tin trên nhãn, và phải trung thực như phần tiếng Việt. Một số cụm từ như hữu cơ còn có quy định chứng nhận riêng; dùng chữ tiếng Anh không giúp tránh được nghĩa vụ đó.
Cỡ chữ tiếng Việt không được nhỏ hơn. Với cùng một nội dung bắt buộc ghi song ngữ, chữ tiếng nước ngoài không được to hơn chữ tiếng Việt. Thiết kế đặt tên gọi chung tiếng Anh thật to rồi ghi tiếng Việt nhỏ bên dưới là kiểu lỗi hay gặp.
Làm nhãn song ngữ: đúng và sai
Bảng dưới là các ví dụ giả định cho sản phẩm cà phê rang xay đóng túi, một mặt hàng hay làm bao bì song ngữ để bán cả cho khách du lịch.
| Nội dung | Cách ghi dễ bị nhắc | Cách ghi an toàn |
|---|---|---|
| Tên gọi chung | Chỉ có "Ground Coffee", không có tiếng Việt | "Cà phê rang xay" kèm "Ground Coffee" cỡ chữ không lớn hơn |
| Thành phần | Chỉ ghi "100% Robusta beans" | Ghi "Thành phần: hạt cà phê Robusta rang" và có thể kèm bản tiếng Anh |
| Hướng dẫn pha | Chỉ có tiếng Anh vì nghĩ không bắt buộc | Với nhóm hàng có hướng dẫn sử dụng là nội dung bắt buộc, ghi tiếng Việt trước |
| Bảo quản | "Store in a cool, dry place" | "Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát" kèm bản tiếng Anh nếu muốn |
| Tên cơ sở | Tên viết tắt tiếng Anh, không địa chỉ | Tên đầy đủ như giấy đăng ký, địa chỉ tiếng Việt |
| Xuất xứ | "Made in Vietnam" duy nhất | "Sản xuất tại Việt Nam" kèm "Made in Vietnam" |
Cách làm gọn nhất cho bao bì song ngữ là xếp mỗi nội dung theo cặp, tiếng Việt trước, tiếng nước ngoài ngay sau hoặc bên dưới, cùng cỡ hoặc nhỏ hơn. Người đọc dễ đối chiếu, người kiểm tra cũng thấy ngay phần bắt buộc đã đủ.
Tiếng Việt không dấu, viết tắt và lỗi chính tả
Nhiều bao bì in tiếng Việt không dấu vì máy in date không gõ được dấu, vì phông chữ thiết kế không hỗ trợ, hoặc vì thói quen. Chữ không dấu dễ gây hiểu sai: "bao quan" có thể đọc nhiều cách, tên thành phần không dấu có thể trùng với chữ khác. Văn bản yêu cầu nội dung rõ ràng, dễ hiểu bằng tiếng Việt; chữ không dấu dễ bị coi là không đáp ứng yêu cầu đó, nhất là ở phần thành phần và cảnh báo. Cách an toàn là in có dấu đầy đủ.
Viết tắt được chấp nhận với những cụm có quy ước rõ, như NSX cho ngày sản xuất, HSD cho hạn sử dụng. Viết tắt tuỳ ý, như "TP" cho thành phần hay "HDSD" ở nhãn hàng phổ thông, có thể gây khó cho người mua lớn tuổi; nếu cần tiết kiệm chỗ, ưu tiên rút gọn câu chứ không rút gọn chữ.
Lỗi chính tả trên nhãn tưởng nhỏ nhưng có thể làm sai nghĩa, đặc biệt ở tên thành phần gây dị ứng. Trước khi in, nhờ một người không tham gia thiết kế đọc soát riêng phần chữ, tách khỏi phần hình. Với tên khoa học, dò lại từng ký tự với tài liệu gốc của nhà cung cấp nguyên liệu.
Hàng xuất khẩu, hàng bán cho khách nước ngoài trong nước
Hàng xuất khẩu được ghi nhãn theo yêu cầu của nước nhập khẩu, thường bằng ngôn ngữ của họ. Nếu cùng một mẫu bao bì vừa dùng cho xuất khẩu vừa bán trong nước, phần bán trong nước phải có tiếng Việt cho nội dung bắt buộc. Nhiều cơ sở làm hai phiên bản nhãn, hoặc một nhãn có khu vực tiếng Việt riêng để tránh phải in hai lần.
Cửa hàng quà lưu niệm, cửa hàng ở sân bay, khu du lịch hướng tới khách nước ngoài cũng không được miễn tiếng Việt, vì hàng vẫn lưu thông tại Việt Nam. Bạn có thể in tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Trung nổi bật để phục vụ khách, nhưng phần bắt buộc bằng tiếng Việt phải có và không bị lấn cỡ chữ.
Với hàng nhập khẩu bán lại, nếu nhãn gốc có tiếng Anh mà không có tiếng Việt, việc người bán cho rằng khách của mình đọc được tiếng Anh không thay thế được nhãn phụ. Nghĩa vụ nhãn phụ thuộc về nhà nhập khẩu, như đã nói trong bài về trách nhiệm ghi nhãn.
Quy trình soát ngôn ngữ trên một mẫu nhãn
Quy trình bốn bước dưới đây đủ để một cơ sở nhỏ tự soát mà không cần chuyên gia ngôn ngữ.
- Đánh dấu trên bản thiết kế tất cả các nội dung thuộc danh sách bắt buộc của nhóm hàng.
- Với mỗi nội dung đã đánh dấu, kiểm có phiên bản tiếng Việt có dấu chưa; nếu chỉ có tiếng nước ngoài, xem nó có thuộc trường hợp ngoại lệ không.
- So cỡ chữ của từng cặp song ngữ; chữ tiếng nước ngoài không được lớn hơn.
- Đọc toàn bộ phần tiếng Việt như một người không biết ngoại ngữ: có hiểu món này là gì, dùng sao, bảo quản sao, cẩn thận điều gì không.
Bước cuối là phép thử hữu ích nhất. Một tấm nhãn đúng về hình thức mà người không biết ngoại ngữ đọc xong vẫn không biết cách dùng là tấm nhãn chưa làm xong việc của nó.
Nếu cơ sở thuê người dịch phần tiếng nước ngoài cho bao bì xuất khẩu, nên làm ngược lại một lần: đưa bản tiếng nước ngoài cho người khác dịch về tiếng Việt rồi so với bản gốc. Chỗ nào hai bản lệch nhau về nghĩa, nhất là ở hướng dẫn sử dụng và cảnh báo, là chỗ phải sửa trước khi in. Việc này tốn ít thời gian nhưng tránh được tình huống hai phiên bản trên cùng một bao bì nói hai điều khác nhau, thứ mà cả người mua lẫn người kiểm tra đều coi là thông tin không trung thực.
Câu hỏi thường gặp
Tên công ty Việt Nam bằng tiếng Anh có được ghi trên nhãn thay tên tiếng Việt không?
Tên bên chịu trách nhiệm nên ghi đúng như tên trên giấy chứng nhận đăng ký. Nếu doanh nghiệp có tên tiếng Việt và tên tiếng nước ngoài đã đăng ký, cách an toàn là ghi tên tiếng Việt, có thể kèm tên tiếng nước ngoài. Chỉ dùng tên viết tắt tiếng Anh dễ bị coi là ghi không đầy đủ.
Thành phần mỹ phẩm viết theo danh pháp quốc tế có phải dịch hết sang tiếng Việt không?
Danh pháp thành phần quốc tế thường được giữ nguyên vì dịch ra dễ sai và không có tên tiếng Việt tương ứng. Quy định chuyên ngành mỹ phẩm có hướng dẫn riêng về cách ghi thành phần, nên cơ sở sản xuất mỹ phẩm cần đối chiếu thêm văn bản của ngành y tế.
In tiếng Việt ở mặt sau, tiếng Anh ở mặt trước có vi phạm không?
Không vi phạm chỉ vì vị trí khác mặt, miễn các nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt đọc được dễ dàng. Tuy vậy, nếu tên gọi chung ở mặt trước chỉ có tiếng Anh, người mua nhìn kệ sẽ khó nhận biết món hàng, nên thường vẫn nên đặt tên gọi tiếng Việt ở mặt trước.
Có được dùng chữ Hán, chữ Hàn trên nhãn hàng sản xuất trong nước không?
Được ghi thêm, nhưng phần bắt buộc phải có tiếng Việt và chữ nước ngoài không lớn hơn chữ Việt. Riêng các ngoại lệ được giữ nguyên ngôn ngữ khác được hiểu là ngôn ngữ có gốc chữ La-tinh, nên chữ không thuộc hệ La-tinh chỉ là phần ghi thêm.
Mã vạch có phải là nội dung bắt buộc không?
Mã số mã vạch không nằm trong nhóm nội dung bắt buộc chung của nhãn hàng hoá. Doanh nghiệp đăng ký sử dụng mã khi cần cho kênh phân phối, siêu thị hoặc xuất khẩu. Nếu đã in mã vạch thì mã phải được dùng hợp pháp theo quy định về mã số mã vạch.